Physical Address
304 North Cardinal St.
Dorchester Center, MA 02124
Ở xã Phước Lộc, dưới chân dãy Trường Sơn hun hút, ai cũng biết chú Tiến — người đàn ông ngoài năm mươi, gầy nhưng cứng như lõi gỗ rừng.
Cả đời chú sống nhờ trầm.
Vợ mất sớm.
Con trai duy nhất, thằng Tín, chết khi mới 16 tuổi vì sốt rét sau một chuyến theo bố vào rừng.
Từ đó, chú sống một mình trong căn nhà tôn xiêu vẹo, sáng đi rừng, tối về đan lưới, lặng lẽ như cây cổ thụ sống sót sau bão.
Người ta thương chú, bảo:
— Đời chú khổ.
Chú chỉ cười móm mém:
— Khổ quen rồi mà.
Nhưng không ai biết chú cất trong lòng một bí mật đau đến nhức tim.
Tháng Bảy, sau đợt mưa lớn, chú Tiến lại vào rừng.
Chú muốn kiếm ít trầm để góp vào lễ hội làng, như bao năm.
Trời ẩm, đường trơn, vắt nhiều đến mức chú phải dừng liên tục. Cả ngày chỉ nhặt được vài miếng trầm nhỏ.
Chú thở dài tính quay về thì thấy một cây dó cổ thụ bị sét đánh xé toạc.
Trong ruột cây—thứ chú thấy khiến chú đứng sững.
Một mảng kỳ nam đỏ như máu, ánh lên lấp lánh dưới nắng chiều.
Hương thơm của nó nồng ấm, sâu, ngọt đến mức khiến chú choáng váng.
— Kỳ đỏ…? Trời đất ơi…
Trong hơn ba mươi năm băng rừng, chú từng thấy kỳ, nhưng kỳ đỏ là loại quý đến mức dân buôn chỉ dám nhắc bằng… lời đồn.
Chú run tay bẻ một mảnh nhỏ bằng bàn tay, mật trầm chảy ra như nhựa ong.
Chú cất nó vào túi áo trong – nơi chú thường để vật quan trọng nhất.
Tin chú trúng kỳ đỏ lan nhanh như gió.
Tối hôm đó, ông Cai — chủ vựa trầm giàu nhất huyện — tìm đến. Ông đặt một cặp tiền lên bàn:
— Chú Tiến, tôi mua miếng đó 7 tỷ.
Chú Tiến ngẩng lên, sững người.
7 tỷ… bằng vài trăm năm làm lụng.
Nhưng chú chỉ lắc đầu:
— Không bán.
Ông Cai trố mắt:
— Chú nghĩ kỹ chưa? 7 tỷ! Chú nghèo cả đời rồi mà!
Chú đáp nhẹ:
— Tôi biết mình làm gì.
Ông Cai bỏ đi, tức tối:
— Người như chú rồi có ngày hối hận!
Sáng hôm sau cả xã bàn tán:
— Được lộc mà không chịu góp!
— 7 tỷ không bán, đúng là tham!
— Nghèo mà bày đặt sĩ diện!
Có người đứng trước cổng chửi vọng vào:
— Ở làng này ai trúng cũng chia! Chú định ôm hết chắc?!
Chú vẫn im lặng.
Mỗi đêm, người ta thấy đèn trong nhà chú sáng đến khuya. Chú ngồi trước chiếc hộp gỗ, nhìn vào đó rất lâu.
Dân làng càng tin:
— Ổng ôm của, đợi giá cao hơn!
Họ đâu biết… trong chiếc hộp ấy không phải tiền.
Nửa đêm ba ngày sau, ông Cai kéo theo mấy người lạ mặt đến.
— Tôi trả 10 tỷ! Lần cuối!
Chú vẫn đứng trước cửa, chắn lối:
— Tôi nói rồi. Không bán.
Một tên phía sau bước lên:
— Không bán cũng phải cho tụi tao coi!
Chú nói chậm rãi:
— Bước thêm một bước… tôi báo công an.
Cả nhóm khựng lại.
Ông Cai gằn giọng:
— Nếu không vì tiền… vậy chú giữ để làm gì?
Chú chỉ đáp:
— Chuyện của tôi.
Sự dứt khoát ấy khiến ông Cai tức đến tím mặt.
Mưa lớn kéo dài.
Không ai thấy chú Tiến ở nhà. Đến tối đèn không sáng, người ta phá cửa.
Chú nằm trên sàn, sốt cao, môi tím tái.
Cạnh chú là chiếc hộp gỗ mở nắp:
một tờ giấy khen cũ, đôi giày trẻ con đã mục, và tấm ảnh hai cha con.
Miếng trầm đỏ nằm bọc trong khăn.
Chú được đưa đi viện, nhưng bệnh viện tỉnh lắc đầu: phổi chú yếu quá, nhiễm lạnh nặng.
Dân làng, trưởng thôn, thậm chí cả ông Cai đều đến.
Chú thều thào:
— Tôi… kể chuyện này… để bà con hiểu…
Cả phòng lặng như tờ.
— Miếng trầm đỏ đó… không phải lộc rừng.
— Nó là… dấu của thằng Tín… con tôi.
Mọi người sững sờ.
Chú kể bằng giọng run rẩy:
“Hôm nó theo tôi vào rừng… bị sốt… tôi cõng nó qua dòng suối lớn. Nước mạnh quá… nó tuột tay. Tôi tìm ba ngày.”
“Tôi chỉ thấy cái áo nó mắc trên cành… và dấu giày nhỏ cạnh vực sâu…”
Chú nghẹn lại:
“Năm nay, ở đúng chỗ đó, gốc cây dó bị sét đánh… bên dưới lớp kỳ đỏ… là đôi giày nó mang hôm ấy.”
“Cái cây đã hút hơi, mồ hôi, nước mắt… cả máu nó… mà hóa thành trầm.”
Chú đặt tay yếu ớt lên ngực:
“Tôi giữ miếng đó… để còn cảm thấy nó bên mình.
Tiền bạc… đổi được gì đâu?”
Mọi người khóc.
Chú chỉ nói câu cuối:
“Đau… để mình tôi chịu được rồi…”
Rồi chú buông tay.
Đám tang chú đông nhất làng từ trước đến nay.
Không ai nói về 7 tỷ nữa.
Ai cũng xin lỗi.
Trưởng thôn khóc.
Ông Cai quỳ trước quan tài:
— Tôi sai rồi… chú tha cho tôi…
Miếng trầm đỏ được đặt vào tay chú, như phần hồn của người con đã mất.
Không ai dám gọi nó là báu vật đổi đời nữa.
Nó là tình phụ tử, là nỗi đau kết tinh thành hương.
Bên bìa rừng Phước Lộc, người ta dựng một tấm bia nhỏ:
“Nơi một người cha cả đời đi tìm con.
Và khi tìm thấy, ông ôm lấy bằng cả linh hồn mình.”
Lễ hội làng năm ấy có thêm một nghi lễ:
mỗi nhà góp một nắm đất, một nén hương tưởng nhớ những người nằm lại trong rừng.
Trong chiều gió từ chân núi thổi về, đôi khi người ta nghe như tiếng một cậu bé gọi:
— Ba ơi…
Và tiếng đáp lại, trầm ấm như hương trầm đỏ:
— Ba đây con…
Truyện mang tính chất giải trí. Mọi tình tiết đều là hư cấu.





