Lại một cái Tết không vui cho một gia đình

Lại một cái Tết không vui cho một gia đình

 

Mỗi sáng 5h, chồng tôi nói đi chạy bộ hai tiếng không kể nắng mưa đồng hè, nhưng anh không bao giờ đổ mồ hôi.

Mỗi sáng 5h, chồng tôi nói đi chạy bộ hai tiếng không kể nắng mưa đồng hè, nhưng anh không bao giờ đổ mồ hôi. Áo anh lúc nào cũng khô, mặt không đỏ, nhịp thở vẫn bình thường như vừa đi dạo. Linh cảm thấy có gì đó sai – và rồi…

Anh nói chạy để khỏe, để tránh m/ỡ m//áu và để đầu óc nhẹ nhàng khỏi áp lực công việc văn phòng. Một lý do rất hợp lý. Nhưng cái điều không hợp lý chính là… anh không bao giờ đổ mồ hôi.

áo anh vẫn khô rang, tóc còn nguyên nếp chải. Mặt không hề đỏ, thở không gấp, mạch đập không nhanh. Anh bước vào nhà như thể vừa từ một cuộc họp thư giãn đi ra, chứ không phải vừa chạy bộ hai tiếng giữa thời tiết có thể nung chín trứng gà trên nóc xe hơi.
Tôi hỏi:

— Anh chạy thế nào mà không mồ hôi vậy?

Anh nhìn tôi, nở nụ cười nhẹ, đúng kiểu nụ cười mà người ta dùng để né tránh:

— Chắc cơ địa anh ít mồ hôi thôi.

Tôi vẫn tin, cho đến một buổi sáng, khi anh thay giày, vô tình để lại chiếc áo thun trong phòng tắm. Tôi cầm lên… và nó sạch sẽ như mới, không cả mùi người.

Tôi bắt đầu nghi ngờ. Không phải nghi ngờ chuyện anh n;;ói d:ối về bệnh lý hay sức khỏe. Cái nghi ngờ sâu hơn, đen tối hơn: Anh Minh ng;;oại tì;:nh.

Đêm hôm đó, tôi không ngủ được. Nằm nhìn quạt trần quay mòn mỏi, tôi đưa ra một quyết định: ngày mai, tôi sẽ th//eo dõ/i anh.
5 giờ kém mười phút, tôi đã thức dậy.

Không để anh nghi ngờ, tôi giả vờ ngủ say, quay mặt vào tường. Khi anh bước ra khỏi phòng, tôi bật dậy, thay áo, trùm mũ, đeo khẩu trang rồi lặng lẽ ra khỏi nhà bằng cầu thang bộ.

Tôi theo sau anh cách khoảng bốn mươi mét. Trời vẫn tối mờ, mùi lá ướt và hơi nóng bủa ra từ mặt đường phả vào mặt. Đèn đường vàng nhạt như phủ sáp lên những dãy nhà cũ kỹ. Tôi cứ thế đi, tim đập mạnh từng nhịp, vừa hy vọng vừa sợ hãi.

Đi một đoạn, tôi thấy anh rẽ vào công viên. Nhưng thay vì chạy ngay, anh đứng nhìn quanh, như dò xét. Rồi anh… đi bộ, không chạy.

Tôi càng nghi.

Anh đi chậm, hai tay bỏ trong túi quần, người hơi cúi xuống, như đang theo một lối quen thuộc. Tôi cố giữ khoảng cách, nấp sau hàng cây cao, lòng bàn tay ướt đẫm (trong khi anh – người mà tôi đang theo dõi – lại chẳng hề đổ giọt mồ hôi nào).

Rồi anh dừng lại ở một khu vực ít người lui tới nhất của công viên – nơi có một thân cây bằng lăng cổ thụ, rễ cắm sâu xuống đất như những ngón tay già nua. Tôi nín thở.

Chồng tôi đứng trước gốc cây, cúi người xuống, làm gì đó.

Một phút.

Hai phút.

Năm phút.

Tôi bước sát hơn. Và rồi… tôi thấy anh làm một điều khiến tôi lạnh toàn sống lưng… 👇👇👇

Anh quỳ hẳn xuống trước gốc bằng lăng, dùng tay trần bới lớp đất ẩm còn đọng sương đêm. Không phải kiểu đào bới vội vã, mà chậm rãi, cẩn thận, như người ta vẫn làm với một thứ rất quen thuộc. Tôi thấy rõ từng động tác của anh trong ánh đèn đường hắt xiên: bình tĩnh, đều đặn, không hề có chút gấp gáp nào của một người đang vận động nặng.

 

 

 

Rồi anh lấy ra từ túi áo một vật nhỏ được quấn bằng vải trắng. Anh đặt nó xuống hố đất, cúi đầu rất thấp, môi mấp máy như đang nói chuyện với ai đó. Tôi không nghe rõ lời, chỉ thấy sống lưng lạnh buốt, vì giọng anh không giống giọng nói ban ngày. Nó trầm hơn, đều hơn, như đang đọc một thứ đã thuộc lòng từ rất lâu.

Anh lấp đất lại, dùng tay nén chặt, rồi đứng lên, phủi đất trên quần. Lúc này tôi mới nhận ra một điều kinh khủng hơn: mặt anh không hề có cảm xúc. Không vui, không buồn, không căng thẳng. Trống rỗng. Như thể việc vừa làm chỉ là một thói quen buổi sáng, giống hệt đánh răng hay buộc dây giày.

Tôi vô tình giẫm lên một cành khô. Tiếng “rắc” nhỏ nhưng vang lên rõ ràng trong khoảng không tĩnh mịch. Anh quay đầu lại ngay lập tức. Ánh mắt anh bắt trúng tôi dù tôi đang nấp sau thân cây khác. Ánh mắt ấy không hề hoảng hốt. Chỉ là một cái nhìn nhận diện. Như thể anh đã biết tôi sẽ theo từ trước.

 

 

 

Anh bước lại gần, rất chậm. Tôi muốn chạy nhưng chân như bị đóng đinh xuống đất. Khi anh đứng cách tôi chỉ một sải tay, tôi mới ngửi thấy mùi trên người anh. Không phải mùi mồ hôi. Mà là mùi đất ẩm, mùi nhang tàn và một thứ tanh rất nhạt, giống mùi kim loại cũ.

“Em không nên đến đây,” anh nói, giọng bình thản. “Giờ này không tốt cho người sống.”

Tôi run rẩy hỏi anh đã chôn thứ gì. Anh nhìn tôi rất lâu, rồi quay lại gốc cây bằng lăng, dùng mũi giày khẽ gạt lớp đất vừa lấp. Một góc vải trắng lộ ra. Trên đó có thêu tên anh, bằng chỉ đỏ đã sẫm màu.

“Không phải chôn,” anh nói. “Là trả lại.”

Anh kể, rất chậm, rằng mỗi sáng 5 giờ là lúc ranh giới mỏng nhất. Anh không chạy bộ. Anh đi thay ca. Từ ngày tai nạn năm ngoái — cái tai nạn mà tôi nghĩ anh chỉ bị trầy xước — một phần của anh đã không còn thuộc về ban ngày. Thứ được đặt dưới gốc cây là vật giữ thăng bằng. Nếu không trả lại đúng giờ, đúng chỗ, cơ thể này sẽ không còn là của anh nữa.

Tôi nhìn anh, nhìn khuôn mặt quen thuộc mà bỗng dưng xa lạ. Lúc đó tôi mới hiểu vì sao anh không đổ mồ hôi, không mệt, không thở gấp. Bởi người mệt không phải là anh của ban ngày. Người phải “chạy” hai tiếng mỗi sáng… là thứ khác.

Anh đưa tay về phía tôi, bàn tay lạnh hơn bình thường. “Từ mai,” anh nói, “em đừng thức lúc 5 giờ nữa. Và đừng bao giờ theo anh.”

Khi anh quay lưng đi, bước ra khỏi công viên trong ánh sáng nhạt dần của bình minh, tôi vẫn đứng đó rất lâu. Đến khi mặt trời lên hẳn, tôi mới nhận ra chân mình tê cứng, còn lòng bàn tay thì lạnh ngắt. Và sáng hôm đó, khi anh về nhà, áo anh vẫn khô rang như mọi khi. Nhưng dưới móng tay, còn sót lại một vệt đất đen rất mảnh — thứ mà tôi biết, có rửa bao nhiêu lần… cũng không sạch.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *